HÓA CHẤT SINH HÓA JEEV - Ấn Độ
hóa chất sinh hóa
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ đặt hàng: 0916582608
Giá: Liên hệ
Danh mục: Hóa chất sinh hóa.
Mô tả chi tiết
HÓA CHẤT SINH HÓA JEEV
Hàng mới 100%
Xuất xứ: Ấn Độ
| STT | JEEV PART NO. | Mô tả hàng hóa | Quy cách | ĐV tính |
| 1 | | glycohemoglobin A1c kit with calibrators approx 200 tests | 200 test | Hộp |
| 2 | VIT-D | Vit D packaged and labeled at ATI 96 tests w cal and cont | 96 test | Hộp |
| 3 | 01-120 | ReQuest Toxo G | | Hộp |
| 4 | 01-130 | ReQuest Toxo M | | Hộp |
| 5 | 01-100 | ReQuest Rub G | | Hộp |
| 6 | 01-110 | ReQuest Rub M | | Hộp |
| 7 | 01-140 | ReQuest CMV G | | Hộp |
| 8 | 01-150 | total IgE 48 tests | 48 test | Hộp |
| 9 | 01-160 | ReQuest H 1+2 | | Hộp |
| 10 | 01-410 | ReQuest HSV 1 | | Hộp |
| 11 | 01-420 | ReQuest HSV 2 | | Hộp |
| 12 | 01-460 | ReQuest - EBV-NA | | Hộp |
| 13 | 01-470 | ReQuest- EB VCA G | | Hộp |
| 14 | 01-480 | ReQuest- EB VCA M | | Hộp |
| 15 | 01-490 | ReQuest- EB EA G | | Hộp |
| 16 | 01-190 | ReQuest Measles G | | Hộp |
| 17 | 01-190M | ReQuest Measels M | | Hộp |
| 18 | 01-200 | ReQuest Mumps G | | Hộp |
| 19 | 01-200M | ReQuest Mumps M | | Hộp |
| 20 | 01-180 | ReQuest VZV G | | Hộp |
| 21 | 01-580 | ReQuest Syph G | | Hộp |
| 22 | 01-550Q-1 | ReQuest h pylori G | | Hộp |
| 23 | 01-310H | ReQuest ANA | | Hộp |
| 24 | 01-330H | ReQuest ENA | | Hộp |
| 25 | 01-210 | ReQuest anti ds DNA | | Hộp |
| 26 | 01-250 | ReQuest anti SSA | | Hộp |
| 27 | 01-260 | ReQuest anti SSB | | Hộp |
| 28 | 01-230 | ReQuest anti Sm | | Hộp |
| 29 | 01-240 | ReQuestanti Sm/RNP | | Hộp |
| 30 | D8510 | Total IgE 48 tests | | Hộp |
| 31 | D9441 | H pylori GAM, kit of 10 casettes | | Hộp |
| 32 | D9600 | Vis Ens 12 panels of 10 lines adult | | Hộp |
| 33 | D9700 | Vis Ens 12 panels of 5 lines pedi | | Hộp |
| 34 | D9900 | Vis Ens 12 panels of 10 lines pedi plus | | Hộp |
| 35 | ATGS | General Allerg Screening 4 Fixed Panels of 10 allergens | | Hộp |
| 36 | ATPS | Pedi Allerg Screening 4 Fixed Panels of 10 allergens | | Hộp |
| 37 | DRP50-T | supplies for 50 Actitip tests (turbo) 4 blk and cal | | Hộp |
| 38 | DRP50 | supplies for 50 Actitip tests (4HR mode for 510(k) 4 bln and cal | | Hộp |
| 39 | DRP52-T | Single calibration kit 12 curves | | Hộp |
| 40 | I0949 | rinsing dish | | Hộp |
| 41 | code | vial of 12 Actitips | | Hộp |
| 42 | Mcode | vial of 12 Actitips for MIXES | | Hộp |
| 43 | DAH12 | 10 holders | | Hộp |
| 44 | 157202SP | microwell strips, box of 320 | | Hộp |
| 45 | 157201SP | 10 strip trays | | Hộp |
| 46 | D9212 (F or I) | Rapid Ens foods or inhalants 12 panels of 6 Actitips | | Hộp |
| 47 | | Enzy Dex reagent kit | | Hộp |
| 48 | | Enzy Dex Single cal kit | | Hộp |
| 49 | 046024 | ichem System pack, CW-T, reagents, rack, SW, instructions | | Hộp |
| 50 | 029111 | ichem System pack, CW, reagents, rack, SW, instructions | | Hộp |
| 51 | JE0111 | ichem- glucose,4 X 60 TESTS | 4x60 test | Hộp |
| 52 | JE0112 | ichem chol, 4 X 40 TESTS | 4x40 test | Hộp |
| 53 | JE0113 | ichem creat, 4 X 35 TESTS | 4x35 test | Hộp |
| 54 | JE0129 | ichem calcium, 4 x 14 TESTS | 4x14 test | Hộp |
| 55 | JE0115 | ichem uric acid, 4 X 17 TESTS | 4x17 test | Hộp |
| 56 | JE0125 | ichem urea, 4 x 60 TESTS | 4x60 test | Hộp |
| 57 | JE0116 | ichem bili tot, 4 X 30 TESTS | 4x30 test | Hộp |
| 58 | JE0117 | ichem bili direct,4 x 30 TESTS | 4x30 test | Hộp |
| 59 | JE0118 | ichem HDL2 X 40 TESTS | 2x40 test | Hộp |
| 60 | JE0126 | ichem LDL, 2 X 40 TESTS | 2x40 test | Hộp |
| 61 | JE0114 | ichem trig, 4 X 40 TESTS | 4x40 test | Hộp |
| 62 | JE0120 | ichem ALT, 2 X 40 TESTS | 2x40 test | Hộp |
| 63 | JE0119 | ichem AST, 2 X 40 TESTS | 2x40 test | Hộp |
| 64 | JE0121 | ichem ALK PHOS, 2 X 40 TESTS | 2x40 test | Hộp |
| 65 | JE0122 | ichem albumin, 4 X 30 TESTS | 4x30 test | Hộp |
| 66 | JE0123 | ichem tot prot, 4 X 30 TESTS | 4x30 test | Hộp |
| 67 | JE0124 | Multi chem serum calibrator 5 BOTTLES OF 3ML | | Hộp |
| 68 | JE0144 | identi- glucose 2 X 250 ML | 2x250 ml | Hộp |
| 69 | JE0145 | identi- glucose 2 X 500 ML | 2x500 ml | Hộp |
| 70 | JE0133 | identi- glucose STANDARD, 5 X 5 ML | 5x5 ml | Hộp |
| 71 | JE0155 | identi chol, 2 X 100 ML | 2x100 ml | Hộp |
| 72 | JE0156 | identi chol, 2 X 250 ML | 2x250 ml | Hộp |
| 73 | JE0157 | identi chol, 2 X 500 ML | 2x500 ml | Hộp |
| 74 | JE0134 | identi chol STANDARD 3 X 5 ML | 3x5 ml | Hộp |
| 75 | JE0146 | identi creat, 4 X 50 ML | 4x50 ml | Hộp |
| 76 | JE0147 | identi creat, 4 X 100 ML | 4x100 ml | Hộp |
| 77 | JE0148 | identi creat, 2 X 500 ML | 2x500 ml | Hộp |
| 78 | JE0135 | identi creat STANDARD 5 X 5 ML | 5x5 ml | Hộp |
| 79 | | identi calcium 2X50 ML | | Hộp |
| 80 | | identi calcium 2X100 ML | | Hộp |
| 81 | JE0153 | identi uric acid 2X50 ML | 2x50 ml | Hộp |
| 82 | JE0154 | identi uric acid 2X100 ML | 2x100 ml | Hộp |
| 83 | JE0137 | identi uric acid STANDARD 5X5 ML | 5x5 ml | Hộp |
| 84 | JE0173 | identi bili tot 4X50 ML | 4x50 ml | Hộp |
| 85 | JE0174 | identi bili tot 2X250 ML | 2x250 ml | Hộp |
| 86 | JE0175 | identi bili tot 2X500 ML | 2x500 ml | Hộp |
| 87 | JE0176 | identi bili direct 4X50 ML | 4x50 ml | Hộp |
| 88 | JE0177 | identi bili direct 2X250 ML | 2x250 ml | Hộp |
| 89 | JE0178 | identi bili direct 2X500 ML | 2x500 ml | Hộp |
| 90 | JE0179 | identi bili total and direct 4x50 ML | 4x50 ml | Hộp |
| 91 | JE0180 | identi bili total and direct 2X250 ML | 2x250 ml | Hộp |
| 92 | JE0181 | identi bili total and direct 2X500 ML | 2x500 ml | Hộp |
| 93 | JE0185 | identi HDL PPT 1x5 ML | 1x5 ml | Hộp |
| 94 | JE0161 | identi DIRECT HDL 1X40 ML | 1x40 ml | Hộp |
| 95 | JE0162 | identi DIRECT LDL 1x40ML | 1x40 ml | Hộp |
| 96 | JE0149 | identi trig 2X30 ML | 2x30 ml | Hộp |
| 97 | JE0150 | identi trig 2X50 ML | 2x50 ml | Hộp |
| 98 | JE0151 | identi trig 2X100 ML | 2x100 ml | Hộp |
| 99 | JE0152 | identi trig 2X250 ML | 2x250 ml | Hộp |
| 100 | JE0136 | identi trig STANDARD 5X5 ML | 5x5 ml | Hộp |
| 101 | JE0158 | identi urea kinetic 1x80ml | 1x80 ml | Hộp |
| 102 | JE0159 | identi urea kinetic 4x50ml | 4x50 ml | Hộp |
| 103 | JE0160 | Identi urea kinetic 4x100ml | 4x100 ml | Hộp |
| 104 | JE0168 | identi ALAT/GPT 1X50 ML | 1x50 ml | Hộp |
| 105 | JE0169 | identi ALAT/GPT 5X50 ML | 5x50 ml | Hộp |
| 106 | JE0170 | identi ALAT/GPT 2X125 ML | 2x125 ml | Hộp |
| 107 | JE0165 | identi ASAT/GOT 1X50 ML | 1x50 ml | Hộp |
| 108 | JE0166 | identi ASAT/GOT 5X50 ML | 5x50 ml | Hộp |
| 109 | JE0167 | identi ASAT/GOT 2X125 ML | 2x125 ml | Hộp |
| 110 | JE0171 | identi ALK PHOS 1X30 ML | 1x30 ml | Hộp |
| 111 | JE0172 | identi ALK PHOS 5X30 ML | 5x30 ml | Hộp |
| 112 | JE0163 | identi albumin 2X125 ML | 2x125 ml | Hộp |
| 113 | JE0139 | identi Albumin Standard 5 x 5ML | 5x5 ml | Hộp |
| 114 | JE0164 | identi total prot 2X125 ML | 2x125 ml | Hộp |
| 115 | JE0140 | identi Protein Standard 5 x 5ML | 5x5 ml | Hộp |
| 116 | JE0182 | identi LDH Test Kit 4 x 10ML | 4x10 ml | Hộp |
| 117 | JE0183 | identi Gamma GT 4 x 10ML | 4x10 ml | Hộp |
| 118 | JE0184 | identi Amylase 4 x 12ML | 4x12 ml | Hộp |
| 119 | JE0186 | identi Direct HDL & direct LDL Chol Calibrator 1 x 3ML | 1x3 ml | Hộp |
Sản phẩm liên quan
DANH MỤC SẢN PHẨM
- Máy xét nghiệm
- Máy xét nghiệm awareness
- Kits elisa, kit clia
- Máy siêu âm 2d
-
Máy siêu âm 4d 5d
- Máy siêu âm 4d hd live (5d) apogee 3300
- Máy siêu âm chison
- Máy siêu âm chuyên tim 4d (5d) hd live apogee
- Máy siêu âm 4d màu pháp
- Máy siêu âm cts 5000
- Máy siêu âm cts 8800 plus
- Máy siêu âm apogee 5500
- Máy siêu âm apogee 3800
- Máy siêu âm màu 4d apogee 3300
- Máy siêu âm apogee 3500 omni
- Máy siêu âm màu apogee 3500 touch
- Máy siêu âm apogee 1100
- Đầu dò siêu âm siui
- Máy siêu âm apogee 1200
- Máy siêu âm chison
- Dao mổ Điện
- Máy soi Đốt cổ tc
- Nội soi tai mũi họng
- Thiết bi y tế futuremed
- Thiết bi thú y
- Vật tư tiêu hao nhựa y tế
- Máy xn hospitex
-
Thiết bi y tế
- Binh chứa nitơ lỏng
- Hệ thống đo thân nhiệt tự động
- Máy Đo oxy trong máu spo2
- Máy phân tich tinh trùng - ai cập
- Máy tạo oxi
- Máy xét nghiệm elisa tự Động hãng dynex
- Monitor theo dõi bệnh nhân contec
- Phẫu thuật
- Phẫu thuật
- Test nhanh covid 19
- Máy Điện tim - hàn quốc
- Máy theo dõi sản khoa - hàn quốc
- Tấm cảm biến thu hinh ảnh x-quang
- Máy Đo loãng xương
- Máy Điện não
- Máy Đo Độ lắng máu
- Máy x quang xách tay
- Monitor theo dõi bệnh nhân - hàn quốc
- Máy lưu huyết não
- Máy tạo oxy
- Máy Đo chức năng hô hấp
- Tủ bảo quản vaccine
- Máy huyết học
- Máy siêu âm Động vật
Tin tức
-
Một Số Loại Xét Nghiệm Thông Dụng Được Khách Hàng Chạy Trên Máy MIễn Dịch hãng AWARENESS-Mỹ
-
Một Số Hình Ảnh Khách Hàng Sử Dụng Máy Siêu Âm Apogee 3300 và Apogee 3500 hãng SIUI do công ty MPT Phân Phối
-
Máy Siêu Âm Là Gì
-
CÁC SẢN PHẨM DO AWARENESS – MỸ SẢN XUẤT
-
PHÁT HIỆN LƯỢNG DƯ KHÁNG SINH TRONG THỦY SẢN BẰNG KĨ THUẬT ELISA MÁY XÉT NGHIỆM ELISA HÃNG AWARENESS – MỸ
-
XÉT NGHIỆM DƯ LƯỢNG ĐỘC TỐ CÓ TRONG THỰC PHẨM, THỦY SẢN, THỨC ĂN, CHĂN NUÔI, MÔI TRƯỜNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP ELISA.
-
XÉT NGHIỆM GIUN SÁN- KÍ SINH TRÙNG
-
TUYỂN DỤNG 02 NV KĨ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ Ở HN VÀ TP HCM THÁNG 7 -2022.
-
MPT
-
MPT cung cấp kits Elisa Sars- Cov-2 và máy elisa tự động của Awareness Mỹ
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh:
0916 582 608
THỐNG KÊ
Lượt truy cập: 2032956Đang online: 4
Xem ảnh gốc 








